|
TT
|
Mã HP
|
Tên HP
|
Số TC
|
|
Tổng
|
LT
|
Bài tập/thảo luận/TH
tại lớp
|
Đồ án, TH tại lab, TT
tại DN
|
|
(1)
|
(2)
|
(3)
|
(4)
|
(5)
|
(6)
|
(7)
|
|
I
|
|
Thành phần giáo dục đại cương
|
48
|
33.5
|
12.5
|
2
|
|
A
|
|
Khoa học cơ bản
|
19
|
12.5
|
5.5
|
1
|
|
(1)
|
|
Toán
|
10
|
7
|
3
|
0
|
|
1
|
MATH3001
|
Đại số tuyến tính
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
2
|
MATH3002
|
Giải tích
|
4
|
3
|
1
|
0
|
|
3
|
MATH3003
|
Toán ứng dụng trong xây dựng
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
(2)
|
|
Khoa học tự nhiên
|
9
|
5.5
|
2.5
|
1
|
|
4
|
|
Vật lý đại cương & Thí nghiệm
|
3
|
1.5
|
0.5
|
1
|
|
5
|
|
Hóa học đại cương
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
6
|
SKIL1005
|
Các vấn đề môi trường và phát triển bền vững
|
1
|
0.5
|
0.5
|
0
|
|
7
|
|
Khoa học Hệ thống Trái Đất và Môi trường
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
B
|
|
Lý luận chính trị, pháp luật đại cương và các kiến thức khác
|
29
|
21
|
7
|
1
|
|
(1)
|
|
Lý luận chính trị
|
11
|
10
|
1
|
0
|
|
8
|
PHIL3001
|
Triết học Mac – Lênin;
|
3
|
3
|
0
|
|
|
9
|
PHIL2002
|
Kinh tế chính trị Mac – Lênin
|
2
|
2
|
0
|
|
|
10
|
PHIL2003
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
2
|
2
|
0
|
|
|
11
|
PHIL2004
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
|
2
|
1
|
1
|
|
|
12
|
PHIL2005
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
2
|
2
|
0
|
|
|
(2)
|
|
Pháp luật đại cương
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
(3)
|
|
Các kiến thức khác
|
16
|
9
|
6
|
1
|
|
(3.1)
|
|
Kỹ năng
|
6
|
3.5
|
2.5
|
0
|
|
13
|
SKIL2003
|
KN giao tiếp và thuyết trình
|
2
|
1
|
1
|
|
|
14
|
SKIL3001
|
Kỹ năng viết
|
3
|
2
|
1
|
|
|
15
|
SKIL1013
|
KN tìm việc
|
1
|
0.5
|
0.5
|
|
|
(3.2)
|
|
Tin học
|
3
|
0.5
|
1.5
|
1
|
|
16
|
INFO3207
|
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
|
3
|
0.5
|
1.5
|
1
|
|
(3.3)
|
|
PP NCKH
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
17
|
SKIL3011
|
Phương pháp NCKH
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
(3.4)
|
|
QLDA&KN
|
4
|
2
|
2
|
0
|
|
18
|
SKIL2006
|
Thiết kế ý tưởng
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
19
|
SKIL2007
|
Khởi nghiệp
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
II
|
|
Thành phần giáo dục chuyên nghiệp
|
105
|
47
|
23
|
35
|
|
A
|
|
Thành phần cơ sở ngành
|
26
|
16
|
7
|
3
|
|
20
|
CIET2001
|
Cơ lý thuyết
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
21
|
CIET3002
|
Sức bền vật liệu
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
23
|
CIET4003
|
Vật liệu xây dựng và TN
|
3
|
1.5
|
0.5
|
1
|
|
24
|
CIET3004
|
Địa cơ kỹ thuật và TN
|
3
|
1.5
|
0.5
|
1
|
|
22
|
CIET3005
|
Cơ học kết cấu
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
24
|
CIET3006
|
Vẽ kỹ thuật số
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
25
|
CIET3007
|
Xác suất thống kê
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
23
|
CIET3008
|
Trắc địa và TT
|
3
|
1.5
|
0.5
|
1
|
|
25
|
CIET3009
|
Tiếng Anh chuyên ngành
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
26
|
|
Tự chọn 1 (chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2010
|
Thuỷ lực – Thuỷ văn
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2011
|
Cơ học chất lỏng
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2012
|
Gia cố nền, ổn định mái dốc
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2013
|
Công nghệ vật liệu mới trong xây dựng
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
B
|
|
Thành phần cốt lõi ngành
|
39
|
25.5
|
11.5
|
2
|
|
27
|
CIET3014
|
Kiến trúc và Công trình bền vững
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
28
|
CIET3015
|
Kết cấu bê tông cốt thép
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
29
|
CIET3016
|
Nền móng công trình
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
30
|
CIET2017
|
Mô phỏng và Tối ưu hóa kết cấu (PM TK kết cấu)
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
31
|
CIET2018
|
Kết cấu nhà bê tông cốt thép
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
32
|
CIET3019
|
Kết cấu thép
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
33
|
CIET3020
|
Bim
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
34
|
CIET3021
|
Thực tập Thiết kế công trình DD&CN
|
2
|
0
|
0
|
2
|
|
35
|
|
Tự chọn 2 (chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2022
|
Bê tông dự ứng lưc
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2023
|
Kết cấu bê tông cốt thép đặc biệt
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2024
|
Kết cấu tháp trụ
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2025
|
Ổn định công trình
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
36
|
CIET2026
|
An toàn lao động và Quản lý môi trường xây dựng
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
37
|
CIET2027
|
Cấp thoát nước
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
38
|
CIET4028
|
Kỹ thuật thi công
|
4
|
3
|
1
|
0
|
|
39
|
CIET3029
|
Tổ chức quản lý thi công
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
40
|
CIET3030
|
Dự toán xây dựng
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
41
|
|
Tự chọn 3 (chọn 1 trong 4 HP)
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2031
|
Xử lý nền đất yếu
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2032
|
Thi công móng sâu
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2033
|
Hư hỏng sữa chữa gia công nền móng
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
CIET2034
|
Thi công công trình ngầm
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
C
|
|
Thành phần chuyên sâu đặc thù
|
8
|
5.5
|
2.5
|
0
|
|
42
|
CIET3035
|
Thiết kế nhà nhiều tầng
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
43
|
CIET2036
|
Quản lý dự án xây dựng
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
44
|
CIET3037
|
Công nghệ và Tự động hóa xây dựng
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
D
|
|
Thành phần thực hành – trải nghiệm chuyên sâu – đặc thù – tốt nghiệp
|
32
|
0
|
2
|
30
|
|
a
|
|
Đồ án và thực hành cơ sở, ngành
|
10
|
0
|
2
|
8
|
|
45
|
CIET1038
|
Đồ án kiến trúc (Đồ án 1)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
46
|
CIET1039
|
Đồ án Kết cấu bê tông cốt thép (Đồ án 2)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
47
|
CIET1040
|
Đồ án Nền móng (Đồ án 3)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
48
|
CIET1041
|
Đồ án kết cấu nhà BTCT (Đồ án 4)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
49
|
CIET1042
|
Đồ án kết cấu thép (Đồ án 5)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
50
|
CIET1043
|
Đồ án kỹ thuật thi công (Đồ án 6)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
51
|
CIET1044
|
Đồ án tổ chức thi công (Đồ án 7)
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
52
|
CIET1045
|
Thực hành nghề xây dựng
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
53
|
CIET2046
|
Thực hành triễn khai BVXD
|
2
|
0
|
2
|
0
|
|
b
|
|
Đồ án chuyên sâu đặc thù
|
4
|
0
|
0
|
4
|
|
54
|
CIET2047
|
Đồ Mô hình thông tin công trình (Đồ án 8)
|
2
|
0
|
0
|
2
|
|
65
|
CIET2048
|
Đồ án Mô phỏng Năng lượng và Quản lý Thi công số 4D/5D (Đồ án 9)
|
2
|
0
|
0
|
2
|
|
c
|
|
Tốt nghiệp
|
18
|
0
|
0
|
18
|
|
66
|
CEIT8049
|
TTTN (TT thi công 3TC +TTTN 5TC)
|
8
|
0
|
0
|
8
|
|
67
|
CEIT10050
|
Đồ án Tốt nghiệp (Đồ án 10)
|
10
|
0
|
0
|
10
|
|
TỔNG
|
153
|
80.5
|
35.5
|
37
|
|
C
|
|
ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP
|
0
|
|
|
|
|
C1
|
|
Giáo dục thể chất &QP
|
11
|
0
|
|
11
|
|
C1.1
|
|
Giáo dục thể chất
|
3
|
0
|
|
3
|
|
68
|
PHYE1001
|
Giáo dục thể chất 1
|
1
|
0
|
|
1
|
|
69
|
PHYE1002
|
Giáo dục thể chất 2
|
1
|
0
|
|
1
|
|
70
|
PHYE1003
|
Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn)
|
1
|
0
|
|
1
|
|
C1.2
|
|
Giáo dục quốc phòng – An ninh
|
8
|
0
|
|
8
|
|
C2
|
|
Ngoại ngữ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
C2.1
|
|
Tiếng Anh
|
0
|
|
|
|
|
C2.2
|
|
Tiếng Nhật
|
0
|
|
|
|
|
C2.3
|
|
Tiếng Trung
|
0
|
|
|
|
|
C2.4
|
|
Tiếng Hàn
|
0
|
|
|
|
|
D
|
|
NGÀNH PHỤ
|
0
|
|
|
|
|
D1
|
|
Minor 1: Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông
|
18
|
10
|
4
|
4
|
|
71
|
CEIT2054
|
Tổng quan công trình giao thông
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
72
|
CEIT4055
|
Thiết kế cầu và ĐA
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
73
|
CEIT4056
|
Thiết kế đường và ĐA
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
74
|
CEIT4057
|
Thi công cầu và ĐA
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
75
|
CEIT4058
|
Thi công nền mặt đường và ĐA
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
D2
|
|
Minor 2: Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng
|
18
|
9.5
|
2.5
|
4
|
|
76
|
CEIT2059
|
Đường đô thị
|
2
|
1.5
|
0.5
|
0
|
|
77
|
CEIT4060
|
Công trình hạ tầng ngầm đô thị và ĐA
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
78
|
CEIT4061
|
Quy hoạch và thiết kế chi tiết đơn vị ở và ĐA
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
79
|
CEIT4062
|
Công trình cấp nước và ĐA
|
4
|
2
|
0
|
1
|
|
80
|
CEIT4063
|
Công trình thoát nước và ĐA
|
4
|
2
|
0
|
1
|